sốt rong kinh

sốt rong kinh

Một bệnh nhân nữ đang được bác sĩ kiểm tra nhiệt độ do sốt rong kinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sốt rong kinh một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng sốt xảy ra đồng thời hoặc liên quan đến hiện tượng rong kinh (kinh nguyệt kéo dài bất thường, ra nhiều máu). Cụ thể, "sốt rong kinh" mô tả cơn sốt xuất hiện trong thời kỳ kinh nguyệt, thường đi kèm với rong kinh, có thể triệu chứng của các bệnh phụ khoa hoặc nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đến bệnh viện bị sốt kinh nguyệt ra nhiều, kéo dài suốt một tuần.)
  • (Bác sĩ xác định cơn sốt hiện tượng rong kinh của ấy do viêm niêm mạc tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sốt rong kinh cấp tính": tình trạng sốt rong kinh xảy ra đột ngột, cần can thiệp y tế khẩn cấp.
    • Sốt rong kinh cấp tính có thể dẫn đến mất máu nghiêm trọng. (Tình trạng sốt rong kinh đột ngột có thể gây mất máu nhiều, nguy hiểm.)
  • "sốt rong kinh mãn tính": tình trạng sốt rong kinh tái diễn nhiều lần, thường do bệnh nền.
    • ấy bị sốt rong kinh mãn tính do u tử cung. ( ấy thường xuyên bị sốt rong kinh u tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Rong kinh (danh từ): hiện tượng kinh nguyệt kéo dài bất thường, ra nhiều máu.
    • Rong kinh một rối loạn kinh nguyệt phổ biến. (Rong kinh một vấn đề thường gặp trong chu kỳ kinh nguyệt.)
  • Sốt (danh từ/tính từ): tình trạng thân nhiệt tăng cao do bệnh .
    • Sốt phản ứng của cơ thể khi bị nhiễm trùng. (Sốt cách cơ thể phản ứng khi bị nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt kinh nguyệt: tình trạng sốt xảy ra trong thời kỳ kinh nguyệt (ít dùng hơn trong y học hiện đại).
  • Sốt rong huyết: một thuật ngữ tương tự, chỉ sốt kèm rong huyết (máu ra nhiều từ tử cung).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sốt rong kinh". Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, có thể gặp cụm từ: "sốt rong kinh do nhiễm trùng" để chỉ nguyên nhân gây bệnh.